Phân tích giá

Price Intelligence

Dữ liệu demo

Phân tích giá

Hiểu giá đang ở đâu, vì sao giá dịch chuyển và giá có thể đi về đâu.

DỮ LIỆU DEMO — thay bằng nguồn dữ liệu thật khi kết nối hệ thống.

01 · Tổng quan giá

Chỉ số giá cốt lõi

Giá đang ở đâu và thay đổi thế nào so với kỳ trước?

Giá chào bán trung bình

96,4 tr/m²

+2,4%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá chào bán trung vị

92,0 tr/m²

+1,8%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá giao dịch trung bình

89,7 tr/m²

+1,1%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá giao dịch trung vị

86,2 tr/m²

+0,9%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá sơ cấp

98,1 tr/m²

+2,7%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá thứ cấp

88,6 tr/m²

+0,6%so với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

Giá thực nhận (effective)

88,9 tr/m²

−7,8%so với giá niêm yết

Mô hình ước lượng · 05/08/2026

Tăng giá từ mở bán

+11,4%

+1,2 điểmso với quý trước

Dữ liệu quan sát · 05/08/2026

42 · Bản tin giá

Tóm tắt biến động tuần

Điều gì đáng chú ý nhất tuần này?

  • 5 dự án tăng giá bảng hàng trong tuần, bình quân +2,1%.
  • 3 dự án phát hành chính sách chiết khấu mới, mức cao nhất 11%.
  • Giá trung vị căn hộ hạng sang tăng 2,1% theo quý.
  • Eaton Park vượt lên trên mặt bằng nhóm đối thủ 6,3%.
  • Akari City đang thấp hơn giá trị hợp lý ước tính của GIMI khoảng 8%.
Nhận định của AIĐộ tin cậy 78%
Mặt bằng giá vẫn tăng nhưng chiết khấu mở rộng nhanh hơn, cho thấy giá thực nhận đang tăng chậm hơn giá niêm yết.

02 · Price Explorer

Khám phá dữ liệu giá

Cắt lát dữ liệu theo bất kỳ chiều nào bạn cần.

Dự ánKhu vựcPhân khúcGiá mở bánGiá hiện tạiTăng giáHấp thụTồn khoĐiểm
Zeit RiverTP. Thủ ĐứcHạng sang158168+6,3%29%483
Eaton ParkTP. Thủ ĐứcHạng sang128142+10,9%63%733
Masteri Centre PointTP. Thủ ĐứcCao cấp6296+54,8%74%858
The PriviaBình TânTrung cấp5562+12,7%69%323
Akari City giai đoạn 3Bình TânTrung cấp5258+11,5%81%314
SycamoreThủ Dầu MộtTrung cấp4448+9,1%58%1344
Giá theo triệu VND/m², đã chuẩn hoá VAT và diện tích thông thuỷ.Lưu góc nhìn

03 · Lịch sử giá

Chuỗi giá theo từng loại quan sát

Giá chào, giá net và giá giao dịch đang chênh nhau bao nhiêu?

Nhận định của AIĐộ tin cậy 84%
Khoảng cách giữa giá chào và giá giao dịch nới từ 4,1% (Q1/24) lên 7,0% (Q3/26). Giá niêm yết tiếp tục tăng nhưng phần lớn mức tăng được trả lại bằng chính sách — giá thực nhận tăng chậm hơn 2,4 điểm.

04–05 · Chuẩn hoá & giá thực nhận

Máy tính giá thực nhận

Sau toàn bộ chính sách, người mua thực trả bao nhiêu?

  • Giá niêm yết (đã gồm VAT)

    Giá công bố trên bảng hàng

    +100.0
  • Loại VAT 10%

    Quy về giá trước thuế để so sánh

    -9.1
  • Phí bảo trì 2%

    Chuẩn hoá loại khỏi giá sản phẩm

    -1.8
  • Chiết khấu thanh toán nhanh 8%

    Áp dụng cho 62% giao dịch

    -8.0
  • Hỗ trợ lãi suất 24 tháng

    Quy đổi hiện giá tại 9,5%/năm

    -4.1
  • Gói nội thất bàn giao

    Giá trị thị trường của gói nội thất

    -3.4
  • Cam kết cho thuê 2 năm

    Hiện giá dòng tiền cam kết

    -1.6
  • Chỗ đỗ xe bắt buộc

    Chi phí bắt buộc kèm theo căn hộ

    +2.2
  • Phụ phí tầng & hướng

    Bình quân gia quyền rổ hàng

    +1.9

Giá niêm yết

100.0 tr/m²

Giá thực nhận (effective)

76.1 tr/m²

-23.9% so với giá niêm yết
Nhận định của AIĐộ tin cậy 72%
Chênh lệch chủ yếu đến từ chiết khấu thanh toán nhanh và hỗ trợ lãi suất. Với khách vay 70%, lợi ích thực nhận thấp hơn khoảng 2,1 điểm so với khách thanh toán nhanh.

17 · Phân rã giá

Waterfall cấu phần giá

Giá được tạo nên từ những yếu tố nào?

Giá hợp lý ước tính: 99.3 tr/m² — mô hình ước lượng, không phải chứng thư thẩm định giá.

16 · Yếu tố dẫn dắt

Vì sao giá khác nhau?

Yếu tố nào là cấu trúc, yếu tố nào chỉ tạm thời?

Hạ tầng giao thông
26%Cấu trúc
Uy tín chủ đầu tư
18%Cấu trúc
Chất lượng sản phẩm
14%Cấu trúc
Nguồn cung khan hiếm
11%Tạm thời
Chính sách bán hàng
8%Tạm thời
Mặt bằng lãi suất
-9%Tạm thời
Áp lực nguồn cung 2027
-7%Cấu trúc
Tâm lý thị trường
-5%Tạm thời

09 · Phân bố giá

Phân bố thay vì chỉ trung bình

Rổ hàng tập trung ở vùng giá nào?

Nhỏ nhất
62,0 tr/m²
Phân vị 25
84,1 tr/m²
Trung vị
92,0 tr/m²
Trung bình
96,4 tr/m²
Phân vị 75
108,6 tr/m²
Phân vị 90
134,2 tr/m²
Lớn nhất
236,0 tr/m²
Độ lệch chuẩn
23,8
Nhận định của AIĐộ tin cậy 80%
Giá tụ quanh 90–100 tr/m²; ngưỡng tâm lý 100 tr/m² tạo điểm gãy rõ. Đuôi hạng sang trên 150 tr/m² chỉ chiếm 5,2% rổ hàng nhưng đóng góp 19% giá trị.

24 · Thang giá tồn kho

Thang giá & hấp thụ theo khoảng giá

Khoảng giá nào bán tốt, khoảng nào tắc?

Khoảng giáTồn khoĐã bánHấp thụDiện tích TBDoanh thu tiềm năng (tỷ)Nhóm khách
< 5 tỷ186402
48 m²2.010Người mua ở lần đầu
5–7 tỷ342918
62 m²5.508Gia đình trẻ
7–10 tỷ5961284
78 m²10.914Nâng cấp chỗ ở
10–15 tỷ704986
96 m²12.325Nhà đầu tư dài hạn
15–20 tỷ486402
118 m²7.035Khách hạng sang
20–30 tỷ384214
148 m²5.350Khách hạng sang
30–50 tỷ21286
212 m²3.440Ultra luxury
> 50 tỷ7418
286 m²1.080Ultra luxury

08 · Cơ cấu sản phẩm

Sản phẩm nào tạo ra doanh thu?

Số căn nhiều nhất chưa chắc là doanh thu lớn nhất.

Sản phẩmSố cănGiá TB/cănGiá/m²GDV (tỷ)% doanh thuHấp thụ
Căn hộ 1PN4207.2 tỷ1383.02414%72%
Căn hộ 2PN98010.6 tỷ14010.38848%68%
Căn hộ 3PN46015.2 tỷ1436.99232%54%
Penthouse8436 tỷ1643.02414%38%
Shophouse3642 tỷ2841.5127%46%

07 · Giá cấp căn hộ

Phân tích tới từng căn

Căn nào đang cao hơn hoặc thấp hơn mặt bằng?

Mã cănThápTầngLoạiDT thông thuỷViewGiá (tỷ)Giá/m²Giá thực nhậnChênh lệchThanh khoản
A1-18.05A1182PN72Sông10.41449.64.3%
A1-22.03A1222PN70Nội khu9.71388.90.0%
A2-09.11A291PN50Nội khu7.11426.74.4%
A2-31.01A2313PN108Sông16.815615.19.9%
B1-12.07B1122PN74Nội khu9.21248.1-7.5%
B1-25.02B125Penthouse196Toàn cảnh4221439.515.1%

10 · Benchmark đối thủ

So sánh mặt bằng giá

Dự án nào đang được định giá cao hay thấp?

Dự ánChủ đầu tưGiá mở bánGiá hiện tạiTăng giáYieldHấp thụGiá hợp lý ước tínhChênh lệchPhân loại
Eaton ParkGamuda Land128142+10,9%3,6%63%8666.0%Cao hơn đáng kể
Masteri Centre PointMasterise Homes6296+54,8%4,3%74%8216.7%Cao hơn đáng kể
Akari City giai đoạn 3Nam Long Group5258+11,5%5,1%81%78-25.8%Thấp hơn đáng kể
Zeit RiverGS E&C158168+6,3%3,1%29%80109.8%Cao hơn đáng kể
SycamoreCapitaLand Development4448+9,1%5,4%58%76-36.8%Thấp hơn đáng kể
The PriviaKhang Điền5562+12,7%4,8%69%73-15.3%Thấp hơn đáng kể

14 · Ma trận định vị

Giá và giá trị đi cùng nhau?

Đâu là cơ hội giá trị, đâu là vùng định giá cao?

Cơ hội giá trịDẫn dắt cao cấpThị trường đại chúngĐịnh giá cao

11 · Chỉ số giá GIMI

Chỉ số giá độc quyền

Giá bất động sản so với các biến vĩ mô ra sao?

Kỳ gốc = 100

12 · Giá theo không gian

Bản đồ nhiệt giá

Giá thay đổi thế nào theo vị trí?

Nhận định của AIĐộ tin cậy 69%
Vùng giá cao tập trung dọc trục metro và ven sông. Ô có mức chênh dương lớn nhất nằm trong bán kính 1,2 km từ ga An Phú — chênh 14,6% so với mặt bằng phường lân cận.

13 · Giá & khoảng cách

Vị trí có tạo phần bù giá?

Điểm tham chiếuHệ sốMẫu

Metro số 1

Hiệu ứng rõ trong bán kính 2 km

+3,8% / km gần hơn0.71148

Trung tâm Quận 1

Suy giảm sau 10 km

+2,9% / km gần hơn0.64210

Sông Sài Gòn

Chỉ có ý nghĩa với view trực diện

+5,2% / km gần hơn0.5896

Trường quốc tế

Ảnh hưởng mạnh với căn 3PN

+1,6% / km gần hơn0.41132

Vành đai 3

Chủ yếu tác động tới vùng ven

+1,2% / km gần hơn0.33118

Trung tâm thương mại

Yếu, dễ trùng với biến vị trí

+1,1% / km gần hơn0.29164

15 · Phòng thí nghiệm tương quan

Giá liên hệ với biến nào?

Thu nhập hộ gia đình
0.62n=96
Nguồn cung mới
-0.44n=82
Lãi suất cho vay
-0.57n=72
Tăng trưởng tín dụng
0.48n=72
Tỷ suất cho thuê
-0.39n=148
Khoảng cách tới metro
-0.66n=148
Điểm thương hiệu CĐT
0.54n=128
Tuổi dự án
-0.31n=164

Tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.

22 · Tốc độ giá

Giá đang tăng nhanh hay chậm lại?

Động lượng 1 tháng

+0,6%

Đi ngang

Động lượng 3 tháng

+2,4%

Tăng ổn định

Động lượng 6 tháng

+5,1%

Tăng tốc

Động lượng 12 tháng

+9,8%

Tăng ổn định

Biến động (độ lệch)

2,8 điểm

Thấp

Gia tốc

−0,3 điểm

Chậm lại

23 · Giá & hấp thụ

Vùng giá tối ưu nằm ở đâu?

Nhận định của AIĐộ tin cậy 73%
Hấp thụ suy giảm rõ khi giá vượt 100 tr/m² — đây là ngưỡng kháng cự tâm lý của nhóm khách chủ lực 2PN.

44 · Chu kỳ thị trường

Giá đang ở giai đoạn nào?

Bằng chứng nào dẫn tới kết luận này?

Phục hồi
Mở rộng
Tăng tốc
Đỉnh
Đi ngang
Điều chỉnh
Tạo đáy
Chớm phục hồi
  • Giá sơ cấp tăng 9,8% YoY nhưng tốc độ QoQ đang giảm dần
  • Hấp thụ 61%, thấp hơn đỉnh 2021 nhưng cao hơn trung bình 5 năm
  • Chiết khấu mở rộng 0,9 điểm — dấu hiệu người bán bắt đầu nhượng bộ
  • Nguồn cung 2027 dự kiến tăng mạnh ở phân khúc hạng sang

18 · GIMI Fair Value

Giá trị hợp lý ước tính

Giá hiện tại có được biện minh bởi dữ liệu?

Giá hiện tại142 tr/m²
Giá trị hợp lý ước tính85.5 tr/m²
Khoảng hợp lý79.5 – 91.5 tr/m²
Chênh lệch66.0%
Phân loạiCao hơn đáng kể

Độ tin cậy mô hình

Độ phủ dữ liệu

Đây là ước lượng mô hình, không phải chứng thư thẩm định giá. GIMI phân biệt rõ dữ liệu quan sát, ước lượng và diễn giải AI.

Cơ sở so sánh

  • The Global City1,8 km138 tr/m²
  • Zeit River2,6 km168 tr/m²
  • Masteri Centre Point3,4 km96 tr/m²
  • Lotte Eco Smart City4,1 km180 tr/m²
Nhận định của AIĐộ tin cậy 52%
Eaton Park đang giao dịch cao hơn giá trị hợp lý ước tính 66.0%. Mức chênh vẫn được chấp nhận khi hấp thụ đạt 63% — cao hơn trung bình nhóm so sánh.

19 · Bộ lọc cơ hội

Dự án đang bị định giá thấp

Đâu là cơ hội có bằng chứng, không phải cảm tính?

Sycamore

Thủ Dầu Một

-36.8%
Giá hiện tại
48 tr/m²
Hợp lý ước tính
76 tr/m²
Yield
5,4%
Hấp thụ
58%

Akari City giai đoạn 3

Bình Tân

-25.8%
Giá hiện tại
58 tr/m²
Hợp lý ước tính
78 tr/m²
Yield
5,1%
Hấp thụ
81%

The Privia

Bình Tân

-15.3%
Giá hiện tại
62 tr/m²
Hợp lý ước tính
73 tr/m²
Yield
4,8%
Hấp thụ
69%

Masteri Centre Point

TP. Thủ Đức

16.7%
Giá hiện tại
96 tr/m²
Hợp lý ước tính
82 tr/m²
Yield
4,3%
Hấp thụ
74%

Eaton Park

TP. Thủ Đức

66.0%
Giá hiện tại
142 tr/m²
Hợp lý ước tính
86 tr/m²
Yield
3,6%
Hấp thụ
63%

Zeit River

TP. Thủ Đức

109.8%
Giá hiện tại
168 tr/m²
Hợp lý ước tính
80 tr/m²
Yield
3,1%
Hấp thụ
29%

20 · Khả năng chi trả

Ai đủ khả năng mua?

Khu vựcGiá căn TB (tỷ)Thu nhập hộ (tr/th)P/ITrả góp (tr/th)Nhóm đủ khả năng
TP. Thủ Đức9.848620.2626%
Bình Tân4.637212.42918%
Bình Dương3.432810.42224%
Quận 118.661230.41182%

21 · Cho thuê & tỷ suất

Giá bán và giá thuê có đồng pha?

Loại sản phẩmYield gộpYield ròngLấp đầyHoàn vốn (năm)Tăng giá thuê
Căn hộ 1PN4.6%3.4%88%26+4,2%
Căn hộ 2PN4.1%3%91%29+3,8%
Căn hộ 3PN3.4%2.4%84%36+2,9%
Penthouse2.6%1.7%68%48+1,8%
Shophouse5.2%4.1%78%22+5,1%

27 · Dự báo giá

Dự báo theo kịch bản

Không có một con số duy nhất — chỉ có dải giá và xác suất.

Cơ sở · 55%

103–111 tr/m² (24T)

Lãi suất ổn định, nguồn cung tăng vừa phải

Tích cực · 25%

118–123 tr/m² (24T)

Metro số 1 vận hành ổn định, tín dụng nới

Thận trọng · 20%

93–96 tr/m² (24T)

Lãi suất tăng, nguồn cung hạng sang dư thừa

DỰ BÁO — dựa trên giả định nêu trên. Khi dữ liệu không đủ, GIMI sẽ nêu rõ thay vì suy đoán.

28 · Scenario Lab

Thay đổi giả định, xem giá phản ứng

Nếu lãi suất giảm 1% thì sao?

Giá dự kiến sau 12 tháng

96.4 tr/m²

0.0% so với kịch bản cơ sở
Giá trị hợp lý điều chỉnh93.5 tr/m²
Hấp thụ ước tính61%
Yield ước tính3.90%
Doanh thu rổ hàng184.600 tỷ
Nhận định của AIĐộ tin cậy 64%
Kết quả là ước lượng mô hình dựa trên độ nhạy lịch sử; không phải cam kết về giá tương lai.

29–31 · Tư vấn giá mở bán

Nên mở bán ở mức giá nào?

Mục tiêu khác nhau dẫn tới chiến lược giá khác nhau.

Giá khởi điểm88 tr/m²
Giá trung bình100 tr/m²
Dải giá88 – 124 tr/m²
Hấp thụ kỳ vọng 6 tháng64%
Nhận định của AIĐộ tin cậy 66%
Đợt 1 định giá thấp hơn mặt bằng 2%, tăng dần 2,5%/đợt.
Loại sản phẩmGiá đề xuất/m²Phụ phí tầngPhụ phí viewGDV đợt 1 (tỷ)
Căn hộ 1PN94+0,4%/tầng+3%1.058
Căn hộ 2PN98+0,4%/tầng+4%3.636
Căn hộ 3PN102+0,4%/tầng+5%2.447
Penthouse106+0,4%/tầng+6%1.058
Shophouse110+0,4%/tầng+7%529

36 & 41 · Cảnh báo

Bất thường & cảnh báo giá

Chiết khấu Zeit River tăng từ 6% lên 11%

Cảnh báo · 2 giờ trướcCó thể kéo mặt bằng giá thực nhận khu vực xuống.

3 giao dịch thứ cấp Akari City thấp hơn 18% mặt bằng

Bất thường · Hôm nayNghi ngờ giá kê khai — chưa dùng cho mô hình.

Bảng giá đợt 4 Eaton Park đã phát hành

Thông tin · Hôm quaChênh +3,1% so với đợt 3.

Bản ghi trùng lặp trong nguồn tin đăng

Bất thường · 2 ngày trước42 tin trùng đã được đánh dấu, không xoá dữ liệu gốc.

Dữ liệu giá thuê Bình Dương quá 45 ngày

Cảnh báo · 3 ngày trướcĐiểm tươi mới dữ liệu giảm còn 62/100.

Cảnh báo chỉ đánh dấu, không tự sửa hay xoá dữ liệu gốc.

37–40 · Chất lượng dữ liệu

Dữ liệu tươi mới đến đâu?

Cập nhật gần nhất
05/08/2026
Tuổi dữ liệu
2 ngày
Rà soát kế tiếp
20/08/2026
Điểm tươi mới
88/100
Đã kiểm chứngTin cậy caoTin cậy trung bìnhƯớc lượngAI tạo

33 · Smart Chart

AI chọn biểu đồ phù hợp

Không vẽ biểu đồ để trang trí.

Câu hỏiBiểu đồ đề xuấtLý do
Giá theo thời gianBiểu đồ đườngThể hiện xu hướng liên tục và điểm gãy
So sánh giá giữa dự ánCột ngangDễ đọc nhãn dài, so sánh tuyệt đối
Giá và hấp thụScatterBộc lộ quan hệ và điểm ngoại lệ
Đóng góp doanh thu theo sản phẩmTreemapThể hiện tỷ trọng theo diện tích ô
Phân bố giáHistogram / Box plotCho thấy độ phân tán thay vì chỉ trung bình
Cấu phần giáWaterfallPhân rã cộng/trừ từng yếu tố
Chênh lệch giá theo khu vựcBản đồ nhiệt GISGắn giá với không gian

45 · Trợ lý giá

Hỏi GIMI về giá

Mọi kết luận đều kèm nguồn, giả định và độ tin cậy.

GIMI không bịa dữ liệu giá. Khi thiếu dữ liệu, hệ thống sẽ nêu rõ: “Không đủ dữ liệu để kết luận tin cậy.”

46–50 · Hành động tiếp theo

Từ phân tích tới quyết định