GIMI · Hạ tầng & Quy hoạch
Trung tâm trí tuệ hạ tầng & quy hoạch
Kết nối hạ tầng, quy hoạch, đầu tư công và khả năng tiếp cận với tác động thực tế lên thị trường bất động sản. Mọi kết luận đều được gắn nhãn: sự thật, quy hoạch, đề xuất, đang xây dựng, dự báo hoặc suy luận AI.
Đối tượng hạ tầng
1.284 knowledge object
Lớp bản đồ
26 lớp · hiển thị theo nhu cầu
Cảnh báo đang mở
12 cảnh báo hạ tầng & quy hoạch
01 · Tổng quan điều hành
Bức tranh hạ tầng vùng
Đang xây gì, xác nhận tới đâu và tiền đang chảy về đâu?
05 · Bản đồ hạ tầng
Không gian làm việc GIS
Cái gì đã hiện hữu, cái gì đang thi công và cái gì mới chỉ là đề xuất?
Giao thông
Phát triển
Xã hội
Kỹ thuật
Dữ liệu nền
Chú giải
Metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên
HCM-MRT-01 · Metro
Tuyến đường sắt đô thị đầu tiên của TP.HCM, kết nối trung tâm với hành lang phía Đông dọc xa lộ Hà Nội.
| Dự án hạ tầng | Loại | Địa bàn | Trạng thái | Vốn (nghìn tỷ) | Tiến độ | Hoàn thành | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên | Metro | TP.HCM | Đang vận hành | 43.7 | 2024 (đã vận hành) | Chính thức xác nhận | |
Metro số 2 Bến Thành – Tham Lương | Metro | TP.HCM | Giải phóng mặt bằng | 47.9 | 2032 (dự kiến) | Đã kiểm chứng | |
Vành đai 3 TP.HCM | Vành đai | TP.HCM – Đồng Nai – Bình Dương – Long An | Đang xây dựng | 75.4 | 2026 – 2027 | Chính thức xác nhận | |
Sân bay quốc tế Long Thành (giai đoạn 1) | Sân bay | Đồng Nai | Đang xây dựng | 109.1 | 2026 – 2027 | Chính thức xác nhận | |
Cao tốc Biên Hoà – Vũng Tàu | Cao tốc | Đồng Nai – Bà Rịa Vũng Tàu | Đang xây dựng | 17.8 | 2026 | Đã kiểm chứng | |
Cầu Cần Giờ | Cầu | TP.HCM | Đã phê duyệt | 11.1 | 2028 – 2029 | Tin cậy cao | |
Vành đai 4 vùng TP.HCM | Vành đai | 5 tỉnh thành | Đang quy hoạch | 128.0 | Sau 2030 (đề xuất) | Tin cậy trung bình | |
Cụm cảng Cái Mép – Thị Vải (mở rộng) | Cảng biển | Bà Rịa – Vũng Tàu | Vận hành một phần | 34.5 | Mở rộng theo giai đoạn tới 2030 | Chính thức xác nhận | |
Khu công nghiệp VSIP III | Hạ tầng công nghiệp | Bình Dương | Đang vận hành | 6.4 | Lấp đầy theo giai đoạn | Đã kiểm chứng | |
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (mở rộng) | Bệnh viện | TP.HCM | Đang xây dựng | 2.1 | 2027 | Đã kiểm chứng |
07 & 10–12 · Giao thông, cao tốc, sân bay, cảng
Chỉ số mạng lưới vùng
Mạng lưới hiện tại mạnh yếu ở đâu?
Sân bay Long Thành
25 triệu khách/năm GĐ1 · tác động mạnh tới logistics, công nghiệp, nghỉ dưỡng.
Cụm cảng Cái Mép – Thị Vải
8,5 triệu TEU/năm · động lực của bất động sản công nghiệp và nhà ở công nhân.
Vành đai 3
76,3 km · mở hành lang đô thị – công nghiệp vùng ven, tiến độ 62%.
Cao tốc Biên Hoà – Vũng Tàu
53,7 km · rút ngắn kết nối cảng và đô thị du lịch.
08–09 · Metro & vùng ảnh hưởng ga
Trí tuệ metro và catchment quanh ga
Trong bán kính đi bộ tới ga, thị trường đang có gì?
Dân số
22.400
Dự án BĐS
7
Nguồn cung
3.420 căn
Giá trung vị
116 tr/m²
Giá thuê
16,1 tr/tháng
Giao dịch 12T
214
Điểm bán lẻ
34
Trường học
6
Toà văn phòng
7
Quỹ đất còn lại
8,6 ha
13 · TOD
Phát triển gắn với giao thông công cộng
Khu TOD nào có tiềm năng tăng hệ số sử dụng đất lớn nhất?
TOD Bến Thành
Bán kính 800 m · mật độ Rất cao
Hệ số sử dụng đất
3,5 → 8,0
TOD Thảo Điền
Bán kính 500 m · mật độ Cao
Hệ số sử dụng đất
2,8 → 4,5
TOD Suối Tiên
Bán kính 1 km · mật độ Trung bình cao
Hệ số sử dụng đất
2,0 → 5,0
TOD Tham Lương
Bán kính 800 m · mật độ Trung bình
Hệ số sử dụng đất
1,8 → 4,0
14–16 · Khả năng tiếp cận
Trước / sau khi hạ tầng hoàn thành
Khả năng tiếp cận cải thiện bao nhiêu, và ai được hưởng?
17 · Điểm hạ tầng GIMI
Điểm số minh bạch, có công thức
Điểm đến từ đâu và cải thiện bao nhiêu trong tương lai?
Hiện tại
61/100
Tương lai (khi hạ tầng đã duyệt hoàn thành)
80/100
29–30 · Dự án hưởng lợi
Ai được lợi, ai bị cạnh tranh
Chọn một hạ tầng để xếp hạng dự án, hoặc chọn một dự án để soi ngược hạ tầng.
| Dự án | Khoảng cách | Rút ngắn | Δ điểm HT | Tác động giá | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|
| Khu đô thị Đông Thủ Đức | 1,2 km | −17 phút | +14 | +6 → +11% | 74% |
| Căn hộ Metro Park | 0,4 km | −22 phút | +18 | +9 → +15% | 78% |
| Khu compound An Phú | 2,8 km | −12 phút | +9 | +3 → +7% | 66% |
| Khu công nghiệp Nhơn Trạch | 6,4 km | −26 phút | +16 | +5 → +12% | 71% |
| Đô thị ven sông Long Thành | 8,2 km | −31 phút | +21 | +8 → +18% | 62% |
| Khu nghỉ dưỡng Cần Giờ | 12,6 km | −40 phút | +24 | Chưa đủ bằng chứng | 44% |
Soi ngược: hạ tầng ảnh hưởng tới “Khu đô thị Đông Thủ Đức”
Metro số 1
Hiện hữu · 0,6 km
Vành đai 3
Đang xây dựng · 3,4 km
Cao tốc Long Thành – Dầu Giây
Hiện hữu · 2,1 km
Sân bay Long Thành
Đang xây dựng · 24 km
Bệnh viện khu vực Thủ Đức
Đang xây dựng · 1,8 km
Cầu Cần Giờ
Đã phê duyệt · 18 km
Vành đai 4
Đề xuất · 12 km
31–34 · Tác động lên giá
Event study và phần bù hạ tầng
Giá tăng vì hạ tầng, hay vì thị trường chung?
Chỉ số giá: khu ảnh hưởng vs khu đối chứng
Chuẩn hoá 100 tại thời điểm −24 tháng, sự kiện = khởi công.
| Yếu tố | Quan sát | Ước lượng | Mẫu | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| Gần ga metro (≤800m) | +9,4% | +7 → +12% | 186 | 76% |
| Mặt sông | +14,2% | +11 → +18% | 92 | 72% |
| Cạnh công viên lớn | +6,1% | +4 → +9% | 74 | 64% |
| Tiếp cận CBD < 20 phút | +11,8% | +9 → +15% | 148 | 74% |
| Gần sân bay (10–20 km) | +4,6% | +2 → +8% | 58 | 54% |
| Nút giao cao tốc ≤3 km | +7,2% | +5 → +11% | 112 | 68% |
| Khu vực TOD được duyệt | Chưa đủ mẫu | +6 → +14% | 21 | 42% |
| Trường quốc tế ≤2 km | +5,4% | +3 → +8% | 96 | 66% |
35 · Ma trận tác động
Hạ tầng tác động tới từng phân khúc
Cùng một tuyến hạ tầng, phân khúc nào hưởng lợi nhiều nhất?
| Yếu tố hạ tầng | Nhà ở | Hạng sang | Nhà ở vừa túi tiền | Công nghiệp | Logistics | Văn phòng | Bán lẻ | Khách sạn | Nghỉ dưỡng | Đất nền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Metro | ||||||||||
| Vành đai | ||||||||||
| Cao tốc | ||||||||||
| Sân bay | ||||||||||
| Cảng biển | ||||||||||
| Cầu lớn | ||||||||||
| Hạ tầng xã hội | ||||||||||
| TOD |
++ tác động mạnh · + tác động vừa · 0 không đáng kể. Bấm vào ô để xem diễn giải.
36–38 · Hành lang & khoảng trống
Hành lang tăng trưởng và cực đô thị tương lai
Khu vực nào sẽ trở thành trục phát triển tiếp theo?
Hành lang phát triển
Hành lang sân bay Long Thành
88Sân bay, cao tốc, Vành đai 3
Hành lang metro phía Đông
84Metro 1, xa lộ Hà Nội, TOD
Hành lang Vành đai 3 – Bình Dương
81Vành đai 3, KCN, FDI
Hành lang công nghiệp Cái Mép
78Cảng, cao tốc BHVT
Hành lang du lịch biển Cần Giờ
62Cầu Cần Giờ, đô thị lấn biển
Hành lang Tây Bắc – Metro 2
58Metro 2, Quốc lộ 22
Cực đô thị tương lai
| Khu vực | Hạ tầng | Dân số | Nguồn cung | Giá | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhơn Trạch – phía Bắc | 76 | 82 | Thấp | Thấp | Khoảng trống rõ |
| Bình Chánh – Tây Nam | 62 | 88 | Trung bình | Thấp | Khoảng trống vừa |
| Bến Cát – Bình Dương | 74 | 84 | Thấp | Trung bình | Khoảng trống rõ |
| Long Thành – ven sân bay | 82 | 72 | Trung bình | Cao | Đã phản ánh vào giá |
39–41 · So sánh & bản đồ nhiệt
Lợi thế hạ tầng và phân bố cơ hội
Dự án nào có lợi thế tiếp cận tốt hơn, và cơ hội nằm ở đâu?
Radar khả năng tiếp cận — Dự án A vs Dự án B
18–20 · Cơ sở dữ liệu quy hoạch
Văn bản quy hoạch có truy xuất nguồn
Quy hoạch nào đang hiệu lực, quy hoạch nào mới chỉ là dự thảo?
21 · Sử dụng đất
Hiện trạng và quy hoạch sử dụng đất
Chức năng đất thay đổi ra sao và mở ra cơ hội gì?
Nhận diện của AI
Cơ hội phát triển
Tỷ trọng đất hỗn hợp tăng gấp đôi, mở dư địa cho sản phẩm nhà ở kết hợp thương mại.
Tiềm năng tái phát triển
Đất công nghiệp giảm 2 điểm phần trăm — khả năng chuyển đổi quỹ đất nhà máy nội đô.
Ràng buộc quy hoạch
Tỷ trọng cây xanh và hạ tầng tăng 7 điểm, làm giảm hệ số khai thác thực tế.
22–23 · Phát hiện thay đổi & lịch sử phiên bản
Trước / sau và tác động
Quy hoạch đã thay đổi những gì so với phiên bản trước?
| Nội dung | Trước | Sau | Tác động |
|---|---|---|---|
| Chức năng sử dụng đất | Đất công nghiệp | Đất hỗn hợp | Mở khả năng phát triển nhà ở và thương mại |
| Hệ số sử dụng đất | FAR 3,0 | FAR 5,5 | Tăng quy mô sàn khai thác khoảng 83% |
| Chiều cao tối đa | 25 tầng | 38 tầng | Tăng giá trị quỹ đất mặt tiền trục chính |
| Hướng tuyến đường | Cắt qua ô đất B4 | Dịch về phía Đông 120 m | Giảm diện tích bị thu hồi của ô đất B4 |
| Mật độ xây dựng | 42% | 38% | Giảm diện tích xây dựng, tăng không gian mở |
| Ranh khu vực | 128 ha | 146 ha | Mở rộng phạm vi lập quy hoạch phân khu |
| Hạ tầng bổ sung | — | Thêm 1 ga metro phụ | Tăng điểm hạ tầng khu vực |
Phiên bản 1 · 2018
Quy hoạch phân khu ban đầu
Đã thay thế
Điều chỉnh cục bộ · 2021
Điều chỉnh chức năng ô đất B2, B4
Đã thay thế
Phiên bản 2 · 2024
Cập nhật hướng tuyến metro và TOD
Đang hiệu lực
Dự thảo 2026 · 2026
Đề xuất tăng FAR khu vực ga trung tâm
Dự thảo — chưa phê duyệt
Dữ liệu quy hoạch không bao giờ bị ghi đè: mọi thay đổi đều lưu phiên bản, thời điểm, người cập nhật và nguồn.
42–43 · Điểm cơ hội & rủi ro quy hoạch
Cơ hội quy hoạch có kèm ràng buộc
Khu đất được quy hoạch tốt tới đâu, và vướng gì?
Xung đột quy hoạch giữa các cấp
Mức 27Bằng chứng: Khác biệt ranh giới giữa quy hoạch phân khu và quy hoạch chung
Hành lang bảo vệ hạ tầng
Mức 27Bằng chứng: Ô đất giáp tuyến điện 220kV
Khu vực ngập / thoát nước
Mức 28Bằng chứng: Bản đồ ngập triều cường 2024
Chỉ giới đường đỏ
Mức 16Bằng chứng: Lộ giới quy hoạch 40 m chưa thực hiện
Giới hạn chiều cao tĩnh không
Mức 22Bằng chứng: Khu vực gần đường cất hạ cánh
Rủi ro điều chỉnh quy hoạch
Mức 28Bằng chứng: Dự thảo điều chỉnh đang lấy ý kiến
Chồng lớp bản vẽ quy hoạch lên bản đồ
Bản vẽ từ tài liệu chỉ được định vị khi có toạ độ đáng tin cậy. Người dùng có thể điều chỉnh độ mờ, bật/tắt lớp và so sánh giữa các phiên bản. GIMI không bao giờ tự tạo toạ độ.
24–27 · Tiến độ, chậm trễ & đầu tư công
Thực hiện đến đâu, tiền giải ngân thế nào
Cam kết trên giấy có đang biến thành công trình thật?
Cấu phần tiến độ · Vành đai 3
Bằng chứng: báo cáo tiến độ quý, ảnh công trường, ảnh vệ tinh khi có.
Đầu tư công (nghìn tỷ đồng)
Phát hiện chậm tiến độ
Metro số 2
≈ 72 tháng2026 → 2032 · Giải phóng mặt bằng và thủ tục vốn ODA
Tác động BĐS: Giảm kỳ vọng giá khu Tây Bắc trong ngắn hạn
Độ tin cậy 82%
Cầu Cần Giờ
≈ 12 tháng2025 (khởi công) → 2026 (dự kiến) · Phương án huy động vốn
Tác động BĐS: Kỳ vọng giá đất Cần Giờ có thể điều chỉnh
Độ tin cậy 58%
Vành đai 3 — đoạn Long An
≈ 8 tháng2026 → 2027 · Nguồn cát đắp nền
Tác động BĐS: Chậm hình thành hành lang phía Tây
Độ tin cậy 66%
Đường kết nối T2 Long Thành
≈ 10 tháng2026 → 2027 · Điều chỉnh thiết kế nút giao
Tác động BĐS: Ảnh hưởng tới thời điểm khai thác đồng bộ sân bay
Độ tin cậy 61%
44 · Rủi ro hạ tầng
Điều gì có thể sai
Rủi ro nào đủ lớn để thay đổi luận điểm đầu tư?
| Rủi ro | Xác suất | Tác động | Mức độ | Xu hướng | Bằng chứng | Giảm thiểu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chậm tiến độ thi công | 62% | 68 | 42 | Tăng | So sánh lịch trình gốc và báo cáo quý gần nhất | Theo dõi mốc hoàn thành từng gói thầu |
| Rủi ro vốn / giải ngân | 48% | 72 | 35 | Ổn định | Tỷ lệ giải ngân dưới kế hoạch năm | Theo dõi bố trí vốn trung hạn |
| Giải phóng mặt bằng | 54% | 66 | 36 | Giảm | Tỷ lệ bàn giao mặt bằng theo tháng | Theo dõi tiến độ chi trả bồi thường |
| Rủi ro pháp lý | 32% | 58 | 19 | Ổn định | Thay đổi thủ tục phê duyệt | Đối chiếu quyết định mới nhất |
| Vượt tổng mức đầu tư | 46% | 54 | 25 | Tăng | Biến động giá vật liệu | Theo dõi chỉ số giá xây dựng |
| Ước lượng nhu cầu quá cao | 38% | 62 | 24 | Ổn định | Chênh lệch dự báo lưu lượng và thực tế | Đối chiếu số liệu vận hành thực |
45 · Scenario Lab
Nếu kịch bản thay đổi thì sao?
Điều chỉnh giả định và xem lại khả năng tiếp cận, thứ hạng dự án và khoảng tác động giá.
Kết quả mô phỏng
52–55 · Cảnh báo, theo dõi & tin tức
Theo dõi thay đổi, không bỏ lỡ tín hiệu
Điều gì vừa thay đổi ở khu vực bạn quan tâm?
Nhận thông báo khi hạ tầng liên quan tới đối tượng theo dõi thay đổi trạng thái, tiến độ hoặc quy hoạch.
Bổ sung vốn cho gói thầu XL3 Vành đai 3
Vành đai 3 TP.HCM · Cổng thông tin Bộ Tài chính · 04/08/2026
Tiến độ nhà ga hành khách Long Thành đạt 71%
Sân bay Long Thành · ACV · 02/08/2026
Đề xuất điều chỉnh hướng tuyến Vành đai 4 đoạn Long An
Vành đai 4 · Báo chí · 29/07/2026
Lấy ý kiến quy hoạch TOD ga Bến Thành
TOD Bến Thành · UBND TP.HCM · 26/07/2026
56 & 65–69 · Dữ liệu, kiểm định & phân quyền
Nền tảng dữ liệu đáng tin cậy
Dữ liệu vào từ đâu, được kiểm tra thế nào và ai được phép làm gì?
AI trích xuất dự án, vị trí, ngân sách, mốc tiến độ và trạng thái.
Kiểm định trước khi công bố
Không ghi đè dữ liệu: mọi bản ghi lưu bản gốc, bản sửa, lý do và nguồn.
Ranh giới hành chính được lưu theo phiên bản để nghiên cứu lịch sử không bị vỡ khi địa giới thay đổi.
60–64 · Báo cáo, trình bày & xuất bản
Từ phân tích tới tài liệu điều hành
Bạn cần đưa kết quả này ra cuộc họp nào?
47–51 · Trợ lý AI hạ tầng
Hỏi bất kỳ điều gì về hạ tầng và quy hoạch
Mỗi câu trả lời đều có cấu trúc, bằng chứng và mức độ tin cậy.
Cấu trúc câu trả lời chuẩn
Cần đối chiếu tác động giá chi tiết theo dự án? Mở mô-đun Phân tích giá để xem chuỗi giá và mô hình giá trị hợp lý.
Mở Phân tích giáGIMI có thể sai sót. Dữ liệu hạ tầng và quy hoạch trên trang này là dữ liệu demo — hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi ra quyết định.