Macro Economy
Dữ liệu demoKinh tế vĩ mô
Hiểu cách các lực lượng kinh tế định hình thị trường bất động sản.
01 · Tổng quan điều hành
Môi trường vĩ mô hiện tại
Điều gì đang diễn ra trong nền kinh tế và nó nói lên gì cho bất động sản?
Đà tăng trưởng kinh tế
▲Tích cực
GDP quý II đạt 6,8%, cao hơn trung bình 5 năm 0,6 điểm.
Cập nhật 06/08/2026
Môi trường vĩ mô cho BĐS
—Thuận lợi có điều kiện
Lãi suất giảm nhưng nguồn cung mới còn hạn chế.
Cập nhật 06/08/2026
Điều kiện thanh khoản
▲Nới lỏng dần
M2 tăng 11,4%, lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt.
Cập nhật 06/08/2026
Môi trường tín dụng
▲Mở rộng
Tín dụng toàn hệ thống +12,6% YTD.
Cập nhật 06/08/2026
Áp lực lạm phát
—Trong tầm kiểm soát
CPI 3,4%, lạm phát lõi 2,8%.
Cập nhật 06/08/2026
Xu hướng lãi suất
▼Giảm nhẹ
Lãi suất cho vay mua nhà về 9,4%.
Cập nhật 06/08/2026
Động lực FDI
▲Mạnh
FDI giải ngân 7 tháng +9,2% YoY.
Cập nhật 06/08/2026
Đầu tư công
▲Tăng tốc
Giải ngân đạt 58% kế hoạch năm.
Cập nhật 06/08/2026
Niềm tin tiêu dùng
—Cải thiện chậm
Bán lẻ +8,1%, nhưng chi tiêu lớn còn dè dặt.
Cập nhật 06/08/2026
Mức rủi ro vĩ mô
—Trung bình
Rủi ro trái phiếu đáo hạn 2027 là điểm cần theo dõi.
Cập nhật 06/08/2026
Chu kỳ thị trường
▲Mở rộng sớm
Giao dịch hồi phục trước giá.
Cập nhật 06/08/2026
02 · Chỉ số vĩ mô cốt lõi
27 chỉ báo kinh tế
Chọn một chỉ số để xem diễn giải, nguồn dữ liệu và lịch sử điều chỉnh.
Tăng trưởng GDP
6,8%
+0,7 điểmKỳ trước 6,4% · TB dài hạn 6,2%
GDP bình quân đầu người
5.240 USD
+5,2%Kỳ trước 4.980 USD · TB dài hạn 4.100 USD
CPI
3,4%
−0,3 điểmKỳ trước 3,6% · TB dài hạn 3,1%
Lạm phát lõi
2,8%
−0,2 điểmKỳ trước 2,9% · TB dài hạn 2,6%
Lãi suất điều hành
4,00%
−0,5 điểmKỳ trước 4,25% · TB dài hạn 4,60%
Lãi suất huy động 12T
5,1%
−0,6 điểmKỳ trước 5,4% · TB dài hạn 6,0%
Lãi suất cho vay DN
8,2%
−0,9 điểmKỳ trước 8,6% · TB dài hạn 9,4%
Lãi suất vay mua nhà
9,4%
−1,1 điểmKỳ trước 9,9% · TB dài hạn 10,6%
Tăng trưởng tín dụng
12,6%
+2,4 điểmKỳ trước 11,2% · TB dài hạn 12,0%
Tín dụng bất động sản
14,8%
+3,1 điểmKỳ trước 12,9% · TB dài hạn 13,2%
Cung tiền M2
+11,4%
+1,8 điểmKỳ trước +10,6% · TB dài hạn +11,0%
Tỷ giá USD/VND
25.640
+2,1%Kỳ trước 25.480 · TB dài hạn 24.900
FDI đăng ký
24,8 tỷ USD
+10,7%Kỳ trước 22,4 tỷ USD · TB dài hạn 21,0 tỷ USD
FDI giải ngân
16,2 tỷ USD
+9,2%Kỳ trước 14,8 tỷ USD · TB dài hạn 14,1 tỷ USD
Giải ngân đầu tư công
58% kế hoạch
+6 điểmKỳ trước 49% · TB dài hạn 52%
Tỷ lệ thất nghiệp
2,2%
−0,1 điểmKỳ trước 2,3% · TB dài hạn 2,4%
Thu nhập bình quân
8,6 tr/tháng
+7,4%Kỳ trước 8,2 tr · TB dài hạn 7,1 tr
Doanh thu bán lẻ
+8,1%
+0,9 điểmKỳ trước +7,6% · TB dài hạn +8,6%
PMI sản xuất
52,4
+2,1 điểmKỳ trước 51,8 · TB dài hạn 50,6
Sản xuất công nghiệp
+9,4%
+1,6 điểmKỳ trước +8,6% · TB dài hạn +7,8%
Tăng trưởng xây dựng
+7,8%
+1,4 điểmKỳ trước +7,1% · TB dài hạn +6,4%
Xuất khẩu
248 tỷ USD
+12,4%Kỳ trước 228 tỷ USD · TB dài hạn 210 tỷ USD
Cán cân thương mại
+18,4 tỷ USD
+13,6%Kỳ trước +16,2 tỷ USD · TB dài hạn +12,0 tỷ USD
Khách quốc tế
14,8 triệu
+17,5%Kỳ trước 12,6 triệu · TB dài hạn 11,2 triệu
Tăng dân số đô thị
+2,4%
+0,1 điểmKỳ trước +2,3% · TB dài hạn +2,2%
Tỷ lệ đô thị hoá
44,6%
+0,8 điểmKỳ trước 43,8% · TB dài hạn 41,2%
03 · Bản tin vĩ mô
Bản tin AI hằng ngày
Nếu chỉ đọc một mục hôm nay, hãy đọc mục này.
Điều gì đã thay đổi
- Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất điều hành 25 điểm cơ bản về 4,00%.
- Tín dụng toàn hệ thống tăng 12,6% YTD, cao hơn cùng kỳ 2,4 điểm.
- Giải ngân đầu tư công đạt 58% kế hoạch năm, nhanh hơn 6 điểm.
Vì sao điều đó quan trọng
- Lạm phát lõi duy trì 2,8% tạo dư địa cho chính sách tiền tệ nới lỏng.
- Thặng dư thương mại 18,4 tỷ USD giúp giảm áp lực tỷ giá.
Tác động tới bất động sản
- Chi phí vay mua nhà giảm về 9,4% — khả năng chi trả cải thiện khoảng 8%.
- Chi phí vốn của chủ đầu tư giảm, giảm áp lực chiết khấu sâu.
- Hạ tầng giải ngân nhanh nâng kỳ vọng giá đất vùng ven trong 12–18 tháng.
Cơ hội
- Căn hộ trung cấp khu Đông TP.HCM
- Bất động sản công nghiệp Bình Dương – Đồng Nai
- Nhà ở cho chuyên gia gần khu công nghiệp FDI
Rủi ro
- Trái phiếu doanh nghiệp BĐS đáo hạn 2027
- Nguồn cung hạng sang vượt cầu
- Tỷ giá tăng đẩy chi phí vật liệu nhập khẩu
Cần theo dõi
- Quyết định lãi suất kỳ họp tháng 9
- Room tín dụng quý IV
- Tiến độ Vành đai 3 và Metro số 2
23 · Correlation Lab
So sánh chỉ báo vĩ mô với bất động sản
Chỉ báo kinh tế nào đang di chuyển cùng chiều với thị trường?
Tăng trưởng tín dụng (%) · Chỉ số giao dịch (2021=100)
Phân tán (scatter)
24 · Lead – Lag
Chỉ báo nào đi trước thị trường?
Biến vĩ mô thường tác động tới bất động sản sau bao lâu?
| Chỉ báo vĩ mô | Chỉ báo BĐS | Hệ số r | Độ trễ | Mẫu | Mức độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng | Lượng giao dịch | 0.68 | 2 quý | n = 44 | Mạnh |
| Lãi suất vay mua nhà | Nhu cầu nhà ở | -0.72 | 3 quý | n = 44 | Mạnh |
| Tăng trưởng GDP | Tỷ lệ hấp thụ | 0.54 | 1 quý | n = 40 | Trung bình |
| FDI giải ngân | Giá thuê KCN | 0.61 | 4 quý | n = 32 | Trung bình |
| Thu nhập bình quân | Giá nhà | 0.49 | 6 quý | n = 36 | Trung bình |
| Khách du lịch | Công suất nghỉ dưỡng | 0.77 | 1 quý | n = 28 | Mạnh |
| Đầu tư công | Giá đất vùng ven | 0.58 | 5 quý | n = 30 | Trung bình |
| Cung tiền M2 | Chỉ số giá BĐS | 0.45 | 4 quý | n = 40 | Yếu – trung bình |
Giới hạn: mẫu quan sát theo quý, chưa loại bỏ yếu tố mùa vụ. Với các cặp có |r| < 0,5, bằng chứng chưa đủ để kết luận quan hệ nhân quả đáng tin cậy.
06 · Lãi suất
Đường cong lợi suất
Chi phí vốn theo kỳ hạn.
14 · Trái phiếu
Lịch đáo hạn trái phiếu BĐS
Áp lực tái cấp vốn tập trung vào năm nào?
25 · Chỉ số GIMI
Bộ chỉ số vĩ mô – bất động sản
Thang 0–100. Mọi chỉ số đều công khai công thức và độ phủ dữ liệu.
GIMI Real Estate Macro Index
64
Độ phủ dữ liệu 86%
GIMI Liquidity Index
71
Độ phủ dữ liệu 82%
GIMI Credit Conditions Index
68
Độ phủ dữ liệu 78%
GIMI Housing Affordability Index
38
Độ phủ dữ liệu 74%
GIMI Development Cost Index
58
Độ phủ dữ liệu 70%
GIMI Investor Sentiment Index
61
Độ phủ dữ liệu 66%
GIMI Macro Risk Index
42
Độ phủ dữ liệu 72%
26 · Chu kỳ
Bộ máy nhận diện chu kỳ bất động sản
Thị trường đang ở giai đoạn nào và bằng chứng nào ủng hộ nhận định đó?
Tín dụng
Lãi suất
Giao dịch
Giá
Nguồn cung
Hấp thụ
Tồn kho
Niềm tin
35 · Impact Engine
Ma trận tác động vĩ mô → bất động sản
Mỗi biến số kinh tế ảnh hưởng thế nào tới từng phân khúc?
| Biến vĩ mô | Nhà ở | Hạng sang | Nhà ở vừa túi tiền | Đất nền | Công nghiệp | Văn phòng | Bán lẻ | Khách sạn | Nghỉ dưỡng | Logistics | Second home | Branded residence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất giảm ↓ | ||||||||||||
| Tín dụng mở rộng ↑ | ||||||||||||
| Lạm phát tăng ↑ | ||||||||||||
| FDI tăng tốc ↑ | ||||||||||||
| Đầu tư công tăng tốc ↑ | ||||||||||||
| Tỷ giá tăng ↑ | ||||||||||||
| Du lịch phục hồi ↑ | ||||||||||||
| Thu nhập tăng ↑ | ||||||||||||
| Rủi ro trái phiếu ↑ |
27 · Macro Heatmap
Bản đồ nhiệt theo tỉnh / thành
Tác động vĩ mô mạnh nhất ở đâu?
TP.HCM
84
Điểm cơ hội AI
Hà Nội
79
Điểm cơ hội AI
Bình Dương
86
Điểm cơ hội AI
Đồng Nai
80
Điểm cơ hội AI
Đà Nẵng
68
Điểm cơ hội AI
Hải Phòng
81
Điểm cơ hội AI
Long An
74
Điểm cơ hội AI
Bà Rịa – Vũng Tàu
65
Điểm cơ hội AI
28 · Chính sách
Theo dõi chính sách tác động thị trường
Chính sách nào đang thay đổi luật chơi?
Nghị định sửa đổi về tín dụng bất động sản
Tín dụngHiệu lực 01/07/2026
Tăng thanh khoản nhóm căn hộ trung cấp
Luật Đất đai — hướng dẫn định giá mới
Đất đaiHiệu lực 15/05/2026
Chậm phê duyệt một số dự án
Chương trình 1 triệu căn nhà ở xã hội
Nhà ởHiệu lực 01/01/2026
Tăng nguồn cung vừa túi tiền
Nới quy định sở hữu cho người nước ngoài
Sở hữuHiệu lực 01/09/2026
Tăng giao dịch phân khúc cao cấp
Kế hoạch đầu tư công trung hạn điều chỉnh
Đầu tư côngHiệu lực 20/03/2026
Kỳ vọng giá đất vùng ảnh hưởng
29 · Dòng thời gian
Sự kiện vĩ mô và phản ứng thị trường
Điều gì đã xảy ra sau mỗi thay đổi chính sách?
- Q1/2024Tiền tệ
Lãi suất điều hành giảm về 4,5%
Giao dịch tăng 12% sau 2 quý
- Q3/2024Chính sách
Luật Đất đai, Nhà ở, Kinh doanh BĐS hiệu lực
Nguồn cung mới cải thiện từ 2025
- Q1/2025Hạ tầng
Khởi công Vành đai 3 đoạn TP.HCM
Giá đất vùng ảnh hưởng +9% trong 12 tháng
- Q3/2025Tín dụng
Room tín dụng nới thêm 2 điểm
Hấp thụ sơ cấp tăng 6 điểm
- Q1/2026Hạ tầng
Metro số 1 vận hành thương mại ổn định
Giá căn hộ dọc tuyến +4,2%
- Q3/2026Tiền tệ
Lãi suất điều hành về 4,00%
Đang theo dõi — dự kiến tác động sau 6–9 tháng
Các liên hệ trên là giả thuyết nhân – quả, không phải kết luận thống kê.
30 · Rủi ro vĩ mô
Ma trận rủi ro
Rủi ro nào có xác suất và mức độ ảnh hưởng cao nhất?
Trái phiếu BĐS đáo hạn 2027
Xu hướng: Tăng
Nguồn cung hạng sang dư thừa
Xu hướng: Tăng
Lạm phát vượt mục tiêu
Xu hướng: Ổn định
Lãi suất đảo chiều tăng
Xu hướng: Giảm
Chi phí xây dựng tăng
Xu hướng: Ổn định
Suy thoái toàn cầu
Xu hướng: Ổn định
Biến động tỷ giá
Xu hướng: Tăng
31 · Bối cảnh toàn cầu
Vĩ mô quốc tế lan toả vào Việt Nam
Điều gì bên ngoài đang định hình dòng vốn trong nước?
Hoa Kỳ
Lãi suất 4,25%GDP 2,1%
Fed hạ lãi suất giúp giảm áp lực tỷ giá VND.
Trung Quốc
Lãi suất 3,10%GDP 4,6%
Thị trường BĐS còn yếu, dòng vốn dịch chuyển sang Việt Nam.
Singapore
Lãi suất 3,20%GDP 2,4%
Nguồn vốn đầu tư khu vực tìm tài sản lợi suất cao hơn.
Nhật Bản
Lãi suất 0,75%GDP 1,1%
Vốn Nhật tiếp tục vào BĐS công nghiệp và nhà ở.
Hàn Quốc
Lãi suất 2,75%GDP 1,9%
Doanh nghiệp Hàn mở rộng nhà máy tại phía Bắc.
ASEAN
Lãi suất —GDP 4,8%
Việt Nam vẫn dẫn đầu về tăng trưởng và thu hút FDI.
32 · Scenario Lab
Thử nghiệm giả định vĩ mô
Nếu điều kiện kinh tế thay đổi, thị trường phản ứng ra sao?
Tác động ước tính (24 tháng)
33 · Kịch bản
Cơ sở · Tích cực · Thận trọng
Ba con đường khả dĩ của thị trường trong 24 tháng tới.
Cơ sở
Xác suất 55%- Lãi suất giữ 4,00%
- Tín dụng +13%
- GDP 6,5%
- FDI +8%
Kinh tế mở rộng ổn định, thanh khoản cải thiện dần.
Giá căn hộ +6–9% trong 24 tháng, giao dịch +12%.
Hưởng lợi: Căn hộ trung cấp, công nghiệp
Chịu áp lực: Hạng sang, đất nền xa trung tâm
Tích cực
Xác suất 22%- Lãi suất giảm thêm 0,5 điểm
- Tín dụng +16%
- GDP 7,2%
- FDI +15%
Chu kỳ chuyển nhanh sang giai đoạn tăng tốc.
Giá +12–16%, hấp thụ vượt 75%.
Hưởng lợi: Nhà ở, công nghiệp, logistics
Chịu áp lực: Người mua ở thực do giá tăng nhanh
Thận trọng
Xác suất 23%- Lãi suất tăng 0,75 điểm
- Tín dụng +8%
- GDP 5,4%
- Rủi ro trái phiếu hiện thực hoá
Thanh khoản co lại, áp lực tái cấu trúc nợ.
Giá đi ngang tới −4%, giao dịch giảm 15%.
Hưởng lợi: Nhà ở vừa túi tiền, cho thuê
Chịu áp lực: Chủ đầu tư đòn bẩy cao, hạng sang
34 · Dự báo
Dự báo vĩ mô theo khoảng
Không có con số nào là chắc chắn — mọi dự báo đều có biên độ.
Khoảng dự báo 12T
±0,4 điểm
Độ tin cậy
68%
Loại giá trị
Dự báo
37 · Chủ đầu tư
Độ nhạy của chủ đầu tư với biến động vĩ mô
Ai chịu áp lực nhiều nhất nếu điều kiện tài chính siết lại?
| Chủ đầu tư | Đòn bẩy | Đáo hạn | Tồn kho | Phân loại | Điểm chống chịu |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ đầu tư D | Cao | 2026 | Lớn | Nhạy cảm cao | 28 |
| Chủ đầu tư A | Cao | 2027 | Lớn | Nhạy cảm cao | 34 |
| Chủ đầu tư B | Trung bình | 2028 | Trung bình | Nhạy cảm vừa | 58 |
| Chủ đầu tư E | Thấp | 2030 | Trung bình | Ít nhạy cảm | 76 |
| Chủ đầu tư C | Thấp | 2029 | Nhỏ | Ít nhạy cảm | 82 |
44 · Chất lượng dữ liệu
Cảnh báo do AI phát hiện
Dữ liệu nghi vấn được gắn cờ, không tự động sửa.
Thiếu kỳ quan sát
Chuỗi thu nhập tỉnh thiếu quý II/2026
Giá trị ngoại lệ
FDI Bình Dương tháng 6 cao bất thường (+64%)
Điều chỉnh số liệu
GDP quý I/2026 điều chỉnh từ 6,5% lên 6,6%
Dữ liệu cũ
Chuỗi công suất khách sạn cập nhật 52 ngày trước
Xung đột nguồn
Chênh lệch số liệu tín dụng giữa hai nguồn 0,4 điểm
54 · Nạp dữ liệu
Quy trình nhập & duyệt
Dữ liệu phải qua kiểm tra trước khi công bố.
- 1Kết nối API hoặc tải tệp (CSV, Excel, PDF)
- 2Nhận diện bảng & ánh xạ trường dữ liệu
- 3Phát hiện đơn vị và tần suất
- 4Kiểm tra trùng lặp và ngày quan sát
- 5Gán nguồn và mức độ tin cậy
- 6Xem trước trước khi công bố
48 · Báo cáo
Trung tâm báo cáo
46 · Cảnh báo
Cảnh báo & danh sách theo dõi
50 · Xuất dữ liệu
Định dạng xuất
Giữ nguyên nguồn, bộ lọc và giả định.
38 · Trợ lý AI
Trợ lý vĩ mô GIMI
Hỏi bất kỳ điều gì về mối liên hệ giữa kinh tế và bất động sản.
Ví dụ: “Lãi suất hôm nay nói lên điều gì về nhu cầu nhà ở?”, “So sánh điều kiện vĩ mô hiện tại với 2022”, “Chủ đầu tư nên theo dõi gì trong 12 tháng tới?”
DỮ LIỆU DEMO — chuỗi số liệu minh hoạ, chưa phải dữ liệu công bố chính thức. GIMI phân biệt rõ dữ liệu quan sát, ước lượng, dự báo và giả định; không suy luận nhân quả chỉ từ tương quan. GIMI có thể sai sót — hãy đối chiếu số liệu quan trọng trước khi ra quyết định.